It's so busy in my office. I don't get the chance to________ my breath after my long journey into the office. I have to get down to work as soon as I get in. A. trap B. catch C. grab D. keep
Giải thích
Thành ngữ (Idioms):
catch your breath: lấy hơi, nghỉ xả hơi
Tạm dịch: Văn phòng tôi quá bận rộn. Tôi còn không có cơ hội để thở sau chuyến đi dài đến văn phòng. Tôi phải bắt tay vào làm việc ngay khi đến nơi.
→ Chọn đáp án B