It’s quite late and there was no bus so I him up for the night. A. gave B. put C. washed D. ran
Giải thích
Giải thích:
Phrasal verbs:
- give up: từ bỏ cái gì
- put sb up: cho ai ở nhờ
- wash up: rửa chén bát
Tạm dịch: Giờ đã khá muộn và không còn có xe buýt nên tôi cho anh ấy ở nhờ qua đêm.
→ Chọn đáp án B