It’s convenient ________ some apps that remind them of their deadlines. A. for students to use B. to use for students C. to students for use D. for students using
Giải thích
Đáp án đúng là A
Cấu trúc: It + be + adj (for somebody) + to do something: như thế nào (đối với ai) khi làm gì
Dịch: Thật tiện lợi cho sinh viên khi sử dụng một số ứng dụng nhắc nhở về các hạn chót nộp bài.