It's common to (23) ________ our parents over chores.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Kiến thức: Từ vựng
A. look after (phr.v): chăm sóc
B. help with (phr.v): giúp
C. carry out (phr.v): tiến hành
D. argue with (phr.v): tranh cãi
It's common to argue with our parents over chores.
Dịch nghĩa: Việc tranh cãi với cha mẹ về việc nhà là điều bình thường.