It’s a big country with a population.
Giải thích
- rare (adj): hiếm, hiếm có
E.g: rare species
- sparse (adj): thưa thớt
- scarce (adj): khan hiếm
E.g: scarce resources (nguồn tài nguyên khan hiếm)
- few + N đếm được số nhiều: rất ít, hầu như không có
E.g: few students (rất ít học sinh)
Dịch nghĩa: Đó là một quốc gia lớn với dân số thưa thớt.
Chọn B