Bộ 5 đề thi Cuối kì 1 Tiếng Anh 6 Global Success có đáp án - Đề 3

It’s (29) ______.

23/40

It’s (29) ______.

messy

comfortable

dirty

scary

Giải thích

B

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

A. messy (adj): lộn xộn         

B. comfortable (adj): thoải mái                                       

C. dirty (adj): bẩn thỉu          

D. scary (adj): đáng sợ

It’s (24) comfortable.

(Thật thoải mái.)

Chọn B.