It was Yen’s first job as a model and she was quite _______ it; she kept fidgeting with her clothes and hair, thinking about how she’d perform. A. anxious about. B. insisted on. C. prepared
Giải thích
Kiến thức về cụm từ
A. anxious about sth (adj): lo lắng về điều gì
B. insist on sth (v): khăng khăng về điều gì
C. prepared for sth (adj): chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì
D. proud of sth (adj): tự hào về điều gì
Chọn A.
Dịch: Đó là công việc người mẫu đầu tiên của Yến và cô ấy khá lo lắng về nó; cô liên tục loay hoay quần áo tóc tai, lo nghĩ làm sao để thể hiện thật tốt.