It was so hot in the stadium that a number of people passed out, causing a bit of chaos.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- pass out (phr. v): ngất xỉu
A. awake (v): tỉnh dậy
B. faint (v): xỉu đi
C. fall ill: đổ bệnh
D. feel sleepy: cảm thấy buồn ngủ
→ pass out = faint. Chọn B.
Dịch: Trong sân vận động quá nóng khiến một vài người ngất xỉu, điều này gây ra một chút hỗn loạn.