15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

It was impossible to know how precarious the situation was A. hazardous B. ludicrous C. facetious D. marvelous

1688/5750

It was impossible to know how precariousthe situation was

hazardous

ludicrous

facetious

marvelous

Giải thích

Precarious (a)  tạm, tạm thời, nhất thời, không ổn định / bấp bênh / hiểm nghèo

Đáp án đồng nghĩa A - A – mạo hiểm, nguy hiểm, rủi ro

          Các đáp án khác

B – lố bịch, đáng buồn cười

C - hay khôi hài, hay hài hước

D - kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường