It was impossible to know how precarious the situation was A. hazardous B. ludicrous C. facetious D. marvelous
Giải thích
Precarious (a) tạm, tạm thời, nhất thời, không ổn định / bấp bênh / hiểm nghèo
Đáp án đồng nghĩa A - A – mạo hiểm, nguy hiểm, rủi ro
Các đáp án khác
B – lố bịch, đáng buồn cười
C - hay khôi hài, hay hài hước
D - kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường