It was an ______ show! The special effects were incredible. (AMAZE)
Giải thích
amazing
- Từ gốc: amaze (v): làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
- Sau chỗ trống là danh từ “show” → cần tính từ để bổ nghĩa, miêu tả đặc điểm chương trình.
- Động từ “amaze” → tính từ “amazing” = kinh ngạc, tuyệt vời.
- Lưu ý:“amazed” cũng là tính từ nhưng để mô tả trạng thái cảm xúc của người, không phải đặc điểm.
Dịch: Một chương trình thật tuyệt vời! Hiệu ứng đặc biệt thật đáng kinh ngạc.