It was a mistake for the manager to neglect the customer's feedback because it led to a serious decline in sales.
Phương pháp giải:
Phỏng đoán và hối tiếc trong quá khứ
Shouldn’t have + Vp.p: Đáng lẽ ra không nên làm gì (nhưng đã làm).
Should have + Vp.p: Đáng lẽ ra nên làm gì (nhưng đã không làm).
Must have + Vp.p: Chắc hắn đã làm gì
Câu điều kiện loại 3: If + S + had + Vp.p, S + would/could + have + Vp.p
Đảo ngữ: Had + S + Vp.p, S + would/could + have + Vp.p
Giải chi tiết:
Câu gốc: Việc người quản lý ngó lơ phản hồi của khách hàng là một sai lầm vì nó đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số nghiêm trọng.
=> Thực tế trong quá khứ: Đã ngó lơ → Doanh số đã giảm
Xét các đáp án:
A. A. Người quản lý lẽ ra nên bỏ qua phản hồi của khách hàng để tránh doanh số sụt giảm nghiêm trọng.
→ Trái ngược thực tế: should have neglected (đáng lẽ ra nên bỏ qua)
B. Nếu người quản lý không bỏ qua phản hồi của khách hàng, doanh số sẽ không giảm nghiêm trọng.
→ Đúng. Dùng điều kiện loại 3 để diễn tả giả định trái ngược thực tế.
C. Người quản lý chắc chắn đã bỏ qua phản hồi của khách hàng, điều này cuối cùng đã làm giảm doanh số của công ty.
→ Thiếu thông tin: doanh thu giảm nghiêm trọng (serious)
D. Nếu người quản lý bỏ qua phản hồi của khách hàng, doanh số của công ty sẽ giảm nghiêm trọng hơn.
→ Dùng câu điều kiện nhưng không giả định trái thực tế