It took him years of practicing photography to be recognized as a professional.
Kiến thức về diễn đạt câu
Dịch: Anh ấy đã mất nhiều năm hành nghề nhiếp ảnh để được công nhận là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
→ Cấu trúc: It + take(s) + (sb) + time + to V: (Ai) mất bao nhiêu thời gian làm gì
A. Anh ấy đã được công nhận là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp sau nhiều năm hành nghề.
→ Đúng. Cấu trúc câu bị động với QKĐ: was/were + Vp2/V-ed
B. Anh ấy đã trở thành một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp mà không cần hành nghề nhiều.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: without + N/V-ing: mà không
C. Anh ấy đã hành nghề trong nhiều năm nhưng không bao giờ được công nhận là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: but + clause: nhưng
D. Anh ấy đã trở thành một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp mà không cần hành nghề.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: without + N/V-ing: mà không
Chọn A.