Đề thi thử vào lớp 6 Tiếng Anh trường THCS Năng Khiếu ĐHSP (Hà Nội) năm 2026-2027 có đáp án

It provides you with a break from your daily (33) _________.

5/20

It provides you with a break from your daily (33)_________.

practice

custom

routine

habit

Giải thích

A. practice: thực tiễn, thông lệ

B. custom: phong tục, tập quán

C. routine: thói quen hằng ngày, công việc lặp đi lặp lại

D. habit: thói quen (mang tính cá nhân, ví dụ: thói quen cắn móng tay, thức khuya...)

Cụm từ cố định (collocation): daily routine (công việc hằng ngày / nhịp sống thường nhật).

→ It provides you with a break from your daily routine.

Dịch nghĩa: Nó mang đến cho bạn một khoảng thời gian nghỉ ngơi thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.

Chọn C.