It provides you with a break from your daily (33) _________.
Giải thích
A. practice: thực tiễn, thông lệ
B. custom: phong tục, tập quán
C. routine: thói quen hằng ngày, công việc lặp đi lặp lại
D. habit: thói quen (mang tính cá nhân, ví dụ: thói quen cắn móng tay, thức khuya...)
Cụm từ cố định (collocation): daily routine (công việc hằng ngày / nhịp sống thường nhật).
→ It provides you with a break from your daily routine.
Dịch nghĩa: Nó mang đến cho bạn một khoảng thời gian nghỉ ngơi thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.
Chọn C.