It provides participants with the skills and knowledge necessary to 631________ challenges and drive meaningful change.
Giải thích
Phương pháp giải
Từ vựng
Giải chi tiết
A. encounter: Gặp phải, đối mặt với
B. prevent: Ngăn chặn
C. achieve: Đạt được
D. avoid: Tránh né
Tạm dịch:
... để đối mặt với những thử thách và thúc đẩy sự thay đổi có ý nghĩa.
Đáp án cần chọn là: A