It plays a crucial role in (38) ____________ awareness, especially among young people, .........
Giải thích
A. strengthen (v): củng cố, tăng cường
B. raising (v-ing): nâng cao (từ gốc: raise)
C. creating (v-ing): tạo ra (từ gốc: create)
D. lifting (v-ing): nâng lên (từ gốc: lift)
Ta có cụm kết hợp từ cố định: raise awareness (nâng cao nhận thức.)
→ It plays a crucial role in raising awareness, especially among young people
Chọn B.
Dịch nghĩa: Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, đặc biệt là trong giới trẻ