It makes use of (8) ______ essential digital tools and platforms to deliver lessons, making studying much more flexible and accessible anytime, anywhere.
Giải thích
Kiến thức về lượng từ
A. a little + N (không đếm được): một ít, một chút
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. a few + N (đếm được số nhiều): một vài, một số
D. all of + the/these/those/my/… + N (đếm được số nhiều): tất cả
all of + the/this/that + N (không đếm được): tất cả
- Căn cứ vào cụm danh từ đếm được số nhiều ‘tools and platforms’ đằng sau chỗ trống, loại A và B.
- Căn cứ vào ngữ pháp, loại D.
Dịch: Hình thức này sử dụng một số công cụ và nền tảng kỹ thuật số cơ bản để giảng dạy, giúp việc học trở nên linh hoạt hơn và có thể tiếp cận mọi lúc, mọi nơi.
Chọn C.