It is widely known that the excessive use of pesticides is producing a detrimental effect
Giải thích
A
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
detrimental (adj): bất lợi, có hại
A. harmless (adj): vô hại
B. fundamental (adj): cơ bản
C. useless (adj): vô dụng
D. damaging (adj): gây hại
→ detrimental >< harmless
Dịch nghĩa: Ai cũng biết rằng việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu đang tạo ra tác động bất lợi đối với nguồn nước ngầm địa phương.