It is widely ________ among experts that early childhood education plays a vital role in a child's future development.
Giải thích
- Ta có 2 cụm từ:
+ be widely known: được biết đến rộng rãi (thường chỉ sự nổi tiếng)
+ be widely acknowledged: được công nhận rộng rãi (thường đi với nhận định / sự thật chung được công nhận)
- Xét nghĩa câu: Nó được ________ bởi các chuyên gia rằng giáo dục mầm non đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển tương lai của trẻ.
" Chọn B vì sẽ phù hợp với thông tin “among experts” hơn.
Dịch:
It is widely acknowledged among experts that early childhood education plays a vital role in a child's future development. (Các chuyên gia công nhận rộng rãi rằng giáo dục mầm non đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tương lai của trẻ.)