It is used for breathing and (30) ________, like most noses are.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. eating – eat (v): ăn
B. smelling – smell (v): ngửi
C. seeing – see (v): nhìn
D. touching – touch (v): chạm
Hướng dẫn dịch: Nó được dùng để thở và để ngửi, như những cái mũi khác.