Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT An Giang có đáp án

It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. (16) _____.

16/40

(16) _____.

Implemented thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness

Having implemented thoughtfully, STEM programmes significantly raise both academic achievement and workforce readiness

To implement thoughtfully, can STEM programmes significantly raise both academic achievement and workforce readiness

Implementing thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness

Giải thích

Khoảng trống (16) nằm ở cuối đoạn, đóng vai trò là một câu kết luận (Concluding sentence) tổng kết lại lợi ích của STEM. Câu này cần sử dụng một mệnh đề hoàn chỉnh, có thể có rút gọn đồng chủ ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động (Sử dụng quá khứ phân từ “Implemented” mang nghĩa bị động: Các chương trình STEM “được” triển khai. Hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và logic).

B. Having implemented... (Sử dụng phân từ chủ động “Having implemented” có nghĩa là chính các chương trình STEM tự đi “triển khai” một cái gì đó → Lỗi Dangling modifier).

C. To implement thoughtfully, can STEM programmes... (Sai trật tự từ của một câu khẳng định).

D. Implementing thoughtfully... (Sử dụng V-ing mang nghĩa chủ động → Sai ngữ pháp giống đáp án B).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất dùng đúng dạng bị động cho mệnh đề rút gọn, đồng thời cung cấp một lời kết mang tính định hướng tích cực cho toàn bài.

Chọn A.

→ It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. Implemented thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness.

Dịch nghĩa: Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy mà là một sự đầu tư chiến lược trong việc trang bị cho những người trẻ tuổi những kỹ năng thích ứng mà một nền kinh tế thay đổi nhanh chóng đòi hỏi. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

STEM Education: Preparing Students for the Future

STEM education - encompassing Science, Technology, Engineering, and Mathematics - is increasingly regarded as a cornerstone of modern schooling rather than a niche academic track. Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects.

Despite its growing momentum, critics argue that a rigid STEM focus can marginalize students with strengths in the arts and humanities. Many educators caution that an exclusively technical approach may deprive students of the broad cultural literacy needed for well-rounded development. They contend that creativity and emotional intelligence are equally indispensable, since innovation rarely occurs in isolation from human context.

Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. Instead, contemporary STEM programmes actively foster collaboration, critical thinking, and creative design. Moreover, embedding real-world problem-solving into science and mathematics lessons cultivates analytical habits that benefit students across all disciplines. Demanding as it may appear to some traditionalists, comprehensive STEM education is undeniably transformative. It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. Implemented thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness.

Giáo dục STEM: Chuẩn bị cho học sinh hướng tới tương lai

Giáo dục STEM - bao gồm Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học - ngày càng được coi là nền tảng của nền giáo dục hiện đại chứ không phải là một hướng đi học thuật ngách. Trên toàn cầu, các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ, tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống.

Bất chấp đà phát triển ngày càng tăng của nó, các nhà phê bình lập luận rằng việc tập trung cứng nhắc vào STEM có thể gạt ra ngoài lề những học sinh có thế mạnh về nghệ thuật và nhân văn. Nhiều nhà giáo dục cảnh báo rằng một cách tiếp cận mang nặng tính kỹ thuật độc tôn có thể tước đi của học sinh nền tảng kiến thức văn hóa rộng lớn cần thiết cho sự phát triển toàn diện. Họ cho rằng sự sáng tạo và trí tuệ cảm xúc cũng là những yếu tố không thể thiếu, bởi vì sự đổi mới hiếm khi xảy ra tách rời khỏi bối cảnh con người.

Tuy nhiên, những người ủng hộ phản biện rằng phương pháp giảng dạy STEM hiện đại đã phát triển vượt xa việc tính toán và ghi nhớ máy móc. Thay vào đó, các chương trình STEM đương đại tích cực thúc đẩy sự hợp tác, tư duy phản biện và thiết kế sáng tạo. Hơn nữa, việc lồng ghép giải quyết vấn đề thực tế vào các bài học khoa học và toán học nuôi dưỡng những thói quen phân tích mang lại lợi ích cho học sinh trên tất cả các môn học. Mặc dù nó có vẻ đòi hỏi khắt khe đối với một số người theo chủ nghĩa truyền thống, giáo dục STEM toàn diện chắc chắn mang tính chất biến đổi lớn. Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy mà là một sự đầu tư chiến lược trong việc trang bị cho những người trẻ tuổi những kỹ năng thích ứng mà một nền kinh tế thay đổi nhanh chóng đòi hỏi. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động.