It is predicted that the natural resources will run out by the end of the century.
Giải thích
- Đáp án: D
- Từ vựng: Run out (cạn kiệt, hết).
- Giải chi tiết:
- A. come in: đi vào.
- B. run short: thiếu hụt (đồng nghĩa).
- C. run away: chạy trốn.
- D. remain intact: còn nguyên vẹn/chưa bị động đến.
- Trái nghĩa với "cạn kiệt" là "còn nguyên".
- Dịch nghĩa: Người ta dự đoán rằng tài nguyên thiên nhiên sẽ cạn kiệt vào cuối thế kỷ này.