It is not just for de-stressing, but for getting ahead and (12) ______ activities for college applications.
A. stacking (v-ing): chất đống, tích lũy, làm dày thêm (hồ sơ/thành tích).
B. backing (v-ing): lùi lại, ủng hộ.
C. racking (v-ing): vắt óc, tích lũy (nhưng thường phải đi với up thành racking up).
D. breaking (v-ing): đập vỡ, phá vỡ.
Trong bối cảnh chuẩn bị hồ sơ đại học (college applications), học sinh thường cố gắng tham gia thật nhiều hoạt động để làm đẹp hồ sơ. Động từ “stack” (chất đống) được sử dụng linh hoạt với nghĩa là “tích lũy / làm dày thêm” danh sách các hoạt động của mình.
Chọn A. stacking
→ It is not just for de-stressing, but for getting ahead and stacking activities for college applications.
Dịch nghĩa: Nó không chỉ để xả stress, mà còn để vươn lên dẫn trước và tích lũy (làm dày thêm) các hoạt động cho hồ sơ xin xét tuyển đại học.