It is necessary for students to listen to their
Giải thích
Kiến thức về Từ loại
Listen (v) => bổ sung nghĩa cho động từ là trạng từ.
A. attentive (adj): đáng chú ý
B. attentively (adv): một cách chú tâm, tập trung
C. attention (n): sự chú ý
D. attend (v): tham dự
Dịch: Học sinh cần chăm chú lắng nghe thầy cô giáo của họ.
Chọn B.