It is known, however, that most accident occurs (30) ________ taking off
Giải thích
A. while: trong khi (thường cộng với một mệnh đề hoặc V-ing diễn tả hành động đang xảy ra)
B. during: trong suốt/trong lúc (cộng với một cụm danh từ chỉ một giai đoạn, sự kiện)
C. for: khoảng/cho
D. through: thông qua/xuyên qua
“Taking off and landing” (cất cánh và hạ cánh) ở đây đóng vai trò là danh động từ chỉ các giai đoạn của chuyến bay. Ta dùng “during” để chỉ sự việc xảy ra trong những giai đoạn này.
→ It is known, however, that most accident occurs during taking off and landing...
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, người ta biết rằng hầu hết các tai nạn xảy ra trong lúc cất cánh và hạ cánh...
Chọn B.