It is ages since Alan visited his parents.
Giải thích
Đáp án đúng: Alan hasn’t visited his parents for ages.
It is + khoảng thời gian + since + mệnh đề (quá khứ đơn): Đã bao lâu kể từ khi…
= S + have/has (not) + P2 + for + khoảng thời gian: Ai đó đã (không) làm gì được bao lâu rồi.
Dịch: Đã nhiều năm kể từ khi Alan đến thăm bố mẹ anh ấy. = Alan đã không đến thăm bố mẹ anh ấy trong nhiều năm rồi.