It allows users to create to-do lists and set reminders for (3) ______ deadlines.
Giải thích
Kiến thức về từ loại
A. importance /ɪmˈpɔː.təns/ (n): tầm quan trọng
B. importantly /ɪmˈpɔː.tənt.li/ (adv): một cách quan trọng
C. important /ɪmˈpɔː.tənt/ (adj): quan trọng
D. import /ɪmˈpɔːt/ (v): nhập khẩu, du nhập
Ở sau chỗ trống có danh từ ‘deadlines’
→ Chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Tính từ ‘important’ là đáp án phù hợp, diễn tả tính chất quan trọng của các thời hạn được đặt lời nhắc.
Dịch: Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng.
Chọn C.