__________ is one of his favourite hobbies when he has free time. (PHOTOGRAPH)
Giải thích
Photography
Vị trí đầu câu đóng vai trò làm chủ ngữ, kết hợp với ngữ cảnh nói về "favourite hobbies" (sở thích).
Từ loại: photograph (n/v) bức ảnh/chụp ảnh → photography (n): nhiếp ảnh - lĩnh vực/sở thích
→ Photography is one of his favourite hobbies when he has free time.
Dịch: Nhiếp ảnh là một trong những sở thích yêu thích của anh ấy khi có thời gian rảnh.