Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 2: Vocabulary and grammar

__________ is one of his favourite hobbies when he has free time. (PHOTOGRAPH)

Giải thích

Photography

Vị trí đầu câu đóng vai trò làm chủ ngữ, kết hợp với ngữ cảnh nói về "favourite hobbies" (sở thích).

Từ loại: photograph (n/v) bức ảnh/chụp ảnh → photography (n): nhiếp ảnh - lĩnh vực/sở thích

Photography is one of his favourite hobbies when he has free time.

Dịch: Nhiếp ảnh là một trong những sở thích yêu thích của anh ấy khi có thời gian rảnh.