_____ is her cat. A. That B. Toys C. Don’t
Giải thích
Cấu trúc: That is his/her …. (Kia là ……)
® Chọn A.
® That is her cat.
Dịch: Kia là con mèo của cô ấy.
Cấu trúc: That is his/her …. (Kia là ……)
® Chọn A.
® That is her cat.
Dịch: Kia là con mèo của cô ấy.