• Invite classmates and (4) ____________ friends to join group study sessions,
Giải thích
A. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, + danh từ số ít).
B. others: những (người/vật) khác (đại từ, không đi kèm danh từ).
C. the others: những (người/vật) còn lại (đại từ, không đi kèm danh từ).
D. other: (những người/vật) khác (tính từ, bắt buộc đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).
Phân tích ngữ pháp: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều "friends" (những người bạn). Do đó, chỉ có tính từ "other" là đúng ngữ pháp.
Chọn D. other
→ Invite classmates and other friends to join group study sessions...
Dịch nghĩa: Hãy mời bạn cùng lớp và những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm...