Instead, they should dress in a way that makes them feel ___33____ and comfortable.
Giải thích
Đáp án đúng: A
confident (a): tự tin
confidence (n): sự tự tin
confidently (adv): một cách tự tin
self-confidence (n): sự tự tin
feel + adj: cảm thấy như thế nào
Dịch: Thay vào đó, họ nên mặc theo cách khiến họ cảm thấy tự tin và thoải mái.