Insomnia, a sleep (29) _______ that affects millions of people worldwide
Giải thích
Đáp án đúng: A
Ở đây ta cần 1 danh từ để tạo thành danh từ ghép.
disorder (n): sự rối loạn
ordering (V-ing): yêu cầu
orderly (adv): một cách có thứ tự
orders (n): thứ tự, (v): yêu cầu
Dịch: Mất ngủ, một chứng rối loạn giấc ngủ ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, là tình trạng đặc trưng bởi việc khó ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ.