Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Trị lần 1 có đáp án

Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.

10/40

Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.

who tend to have better performance in related areas over time

are more likely to perform well in related areas over time

being more likely to perform well in related areas over time

better performance in related areas is likely to be achieved

Giải thích

Cấu trúc câu là một sự tương phản với liên từ “whereas” (trong khi đó).

“Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.”

Chủ ngữ của vế đầu là “Individuals with positive self-schemas” (Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực). Câu này đang thiếu động từ chính (Main verb) cho vế đầu tiên.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. who tend to... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “who” → Thiếu động từ chính cho vế đầu).

B. có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian (Cung cấp động từ chính “are”, hoàn thành cấu trúc Chủ - Vị một cách chuẩn xác, đối lập với “limit confidence” ở vế sau).

C. being more likely... (Dạng V-ing → Thiếu động từ chính).

D. better performance... is likely to be achieved (Mệnh đề thụ động, nhưng nếu ghép vào sẽ thành “Individuals... better performance...” → Dư chủ ngữ, sai cấu trúc trầm trọng).

→ Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính cho mệnh đề, đồng thời tạo ra cấu trúc song song về mặt ý nghĩa đối lập với vế sau.

Chọn B.

→ Individuals with positive self-schemas are more likely to perform well in related areas over time, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.

Dịch nghĩa: Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian, trong khi lược đồ tự ngã tiêu cực có thể làm giới hạn sự tự tin và cản trở sự tiến bộ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Have you ever wondered how your beliefs about yourself shape the way you think and behave in different situations? In psychology, these beliefs are known as self-schemas, which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves. Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. As a result, individuals tend to develop expectations about how they are likely to think, feel, and act.

Self-schemas can be observed in a wide range of everyday contexts. For instance, a person who believes they are shy may feel anxious in social situations and avoid speaking in public. In contrast, someone who views themselves as confident is more likely to participate actively in similar situations. In this way, self-schemas shape how individuals interpret experiences and influence how they respond in situations, often reinforcing existing self-perceptions over time.

This cognitive framework also affects how information is processed. People tend to focus on experiences that are consistent with their self-schemas while overlooking those that are not. They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, leading to a stable but sometimes biased view of themselves. Over time, such selective processing can strengthen self-schemas and make them more resistant to change.

The influence of self-schemas extends to decision-making and personal development. Individuals with positive self-schemas are more likely to perform well in related areas over time, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress. Therefore, recognising these patterns and challenging unhelpful beliefs are essential steps towards developing a more balanced and adaptive self-concept.

Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào mà những niềm tin về bản thân lại định hình cách bạn suy nghĩ và cư xử trong những tình huống khác nhau chưa? Trong tâm lý học, những niềm tin này được gọi là lược đồ tự ngã (self-schemas), cái đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ. Được hình thành thông qua các trải nghiệm trong quá khứ và các tương tác xã hội, lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng, đặc điểm tính cách và các khuôn mẫu hành vi của họ. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.

Lược đồ tự ngã có thể được quan sát thấy trong một loạt các bối cảnh hàng ngày. Ví dụ, một người tin rằng mình nhút nhát có thể cảm thấy lo lắng trong các tình huống xã hội và tránh việc nói trước đám đông. Ngược lại, một người coi bản thân mình là tự tin có nhiều khả năng sẽ tham gia tích cực vào các tình huống tương tự. Bằng cách này, lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống, thường xuyên củng cố những tự nhận thức hiện tại theo thời gian.

Khuôn khổ nhận thức này cũng ảnh hưởng đến cách thông tin được xử lý. Mọi người có xu hướng tập trung vào những trải nghiệm nhất quán với lược đồ tự ngã của họ trong khi phớt lờ những trải nghiệm không nhất quán. Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ, dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ. Theo thời gian, quá trình xử lý chọn lọc như vậy có thể củng cố lược đồ tự ngã và làm cho chúng trở nên chống lại sự thay đổi tốt hơn.

Sức ảnh hưởng của lược đồ tự ngã mở rộng sang cả việc ra quyết định và phát triển cá nhân. Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian, trong khi lược đồ tự ngã tiêu cực có thể làm giới hạn sự tự tin và cản trở sự tiến bộ. Do đó, việc nhận ra các khuôn mẫu này và thách thức những niềm tin không hữu ích là những bước thiết yếu hướng tới việc phát triển một khái niệm về bản thân cân bằng và thích ứng tốt hơn.