Indicate the words CLOSEST in meaning to the underlined words: A smart sustainable
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Cụm từ đồng nghĩa
with respect to: về, đối với…
Xét các đáp án:
A. in addition to: ngoài
B. according to: theo như
C. with regard to: về, đối với
D. with a view to: với mục đích là
→ with respect to = with regard to
Dịch: Một thành phố thông minh bền vững sẽ đáp ứng được nhu cầu của các thế hệ hiện tại và tương lai về mặt kinh tế, xã hội và môi trường.