In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit? “This practice also helps protect the environment by decreasing dependence on finite energy sour
Đáp án đúng là C
In which space (marked [A], [B], [C], and [D] in the passage) will the following sentence fit?
(Câu sau sẽ phù hợp vào vị trí nào trong các khoảng trống [A], [B], [C], [D]?)
“This practice helps protect the environment by decreasing dependence on finite energy sources.” (Cách này giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hữu hạn.)
- Ta thấy câu này bắt đầu bằng “This practice”, nên câu trước nó phải nêu ra một phương pháp / hoạt động nào đó.
A. [A] (Vị trí đầu đoạn 2) ⭢ Sai vì nếu đặt ở vị trí này, ta sẽ không rõ “this practice” cụ thể cách thực hiện nào.
B. [B] (Vị trí sau câu khái quát lợi ích thứ nhất: hiệu quả năng lượng) ⭢ Sai vì nếu đặt ở vị trí này, ta sẽ không rõ “this practice” cụ thể cách thực hiện nào.
C. [C] (Vị trí sau câu về “use renewable energy sources”)
⭢ Đúng
Câu ngay trước vị trí [C] là “Green buildings often use renewable energy sources, such as solar panels or wind turbines, to power their operations” (Các tòa nhà xanh thường sử dụng những nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như tấm pin năng lượng mặt trời hoặc tua-bin gió, để vận hành các hoạt động của mình).
- Mối liên hệ: Cụm từ “This practice” (Cách này) trong câu cần chèn sẽ thay thế trực tiếp cho việc “use renewable energy sources” (sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo).
- Cụ thể hóa: Việc sử dụng năng lượng tái tạo (vô hạn như nắng, gió) chính là hành động trực tiếp giúp “decreasing dependence on finite energy sources” (giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hữu hạn như than đá, dầu mỏ). Đặt ở đây giúp giải thích ngay lập tức ý nghĩa môi trường của việc dùng năng lượng tái tạo.
D. [D] (Vị trí cuối đoạn 2)
⭢ Sai. Nếu đặt ở đây, nó nằm quá xa so với câu đề cập đến “renewable energy” - đối trọng trực tiếp của “finite energy”.