In which paragraph does the writer mention a conditional relationship?
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến một mối quan hệ có điều kiện?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin:
“Unless countries implement better water management practices, such as improving irrigation efficiency and reducing waste, the situation will continue to worsen, making it harder to feed growing populations.” (Nếu các quốc gia không thực hiện các biện pháp quản lý nước tốt hơn, chẳng hạn như cải thiện hiệu quả tưới tiêu và giảm lãng phí, tình hình sẽ tiếp tục xấu đi, khiến việc cung cấp lương thực cho dân số ngày càng tăng trở nên khó khăn hơn.) (Đoạn 3). Có thể thấy, ở đoạn văn này tác giả sử dụng cấu trúc “Unless... will...” (Nếu không... thì sẽ...) để thể hiện mối quan hệ có điều kiện. Đây là một cấu trúc điều kiện loại 1, mô tả một tình huống thực tế có thể xảy ra trong tương lai. Câu này nói rằng tình hình sẽ xấu đi (kết quả) nếu các quốc gia không thực hiện các biện pháp quản lý nước tốt hơn (điều kiện) → C đúng.
A sai vì đoạn 1 chủ yếu tập trung vào việc mô tả tình trạng thiếu nước và các nguyên nhân gây ra nó như: đô thị hóa, nông nghiệp, phát triển công nghiệp và biến đổi khí hậu. Không có câu nào trong đoạn này thể hiện mối quan hệ có điều kiện.
B sai vì đoạn 2 tập trung vào việc mô tả các nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu nước ở nhiều quốc gia (quản lý kém, khai thác nước ngầm quá mức, ô nhiễm, hệ thống tưới tiêu kém hiệu quả). Mặc dù đoạn văn mô tả các nguyên nhân và hậu quả, nhưng không có câu nào thể hiện mối quan hệ có điều kiện.
D sai vì đoạn 4 chỉ đề cập đến các giải pháp để giải quyết tình trạng thiếu nước, không đề cập đến bất kỳ mối quan hệ có điều kiện nào.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Tình trạng khan hiếm nước ngày càng gia tăng ở nhiều nơi trên thế giới. Việc thiếu hụt nguồn nước ngọt đủ để đáp ứng nhu cầu của dân số đã gây ra những hậu quả nặng nề, đặc biệt ở các vùng khô hạn và bán khô hạn. Cùng với sự phát triển của đô thị hóa, nông nghiệp và công nghiệp, nhu cầu về nước đã đạt đến mức chưa từng có, gây áp lực lên nguồn cung hiện có. Vấn đề này càng trầm trọng hơn do biến đổi khí hậu, ảnh hưởng đến lượng mưa và gây ra hạn hán ở những khu vực vốn thường xuyên bị thiếu nước.
Ở nhiều quốc gia, tình trạng thiếu nước không chỉ là vấn đề tự nhiên mà còn là kết quả của việc quản lý nguồn tài nguyên kém hiệu quả. Việc khai thác quá mức nước ngầm, ô nhiễm và hệ thống tưới tiêu kém hiệu quả góp phần làm cạn kiệt nguồn cung cấp nước. Ví dụ, ở một số vùng của Ấn Độ, lượng nước ngầm đang được khai thác nhanh hơn tốc độ bổ sung, dẫn đến mực nước giảm mạnh. Ngoài ra, các nguồn nước bị ô nhiễm khiến nước không an toàn để sử dụng, điều này càng hạn chế khả năng tiếp cận nước sạch của hàng triệu người.
Sự khan hiếm nước không chỉ ảnh hưởng đến nước uống; nó có tác động đáng kể đến nông nghiệp, ngành phụ thuộc chủ yếu vào nước để tưới tiêu. Việc không thể tưới tiêu cây trồng đúng cách có thể dẫn đến giảm sản lượng lương thực, làm tăng giá lương thực và gây ra nạn đói. Nếu các quốc gia không thực hiện các biện pháp quản lý nước tốt hơn, chẳng hạn như cải thiện hiệu quả tưới tiêu và giảm lãng phí, tình hình sẽ tiếp tục xấu đi, khiến việc cung cấp lương thực cho dân số ngày càng tăng trở nên khó khăn hơn.
Để giải quyết vấn đề thiếu nước, các quốc gia và cộng đồng phải áp dụng các biện pháp quản lý nước bền vững. Điều này bao gồm đầu tư vào công nghệ tiết kiệm nước, cải thiện hệ thống trữ nước và giải quyết vấn đề ô nhiễm nước. Hợp tác quốc tế và các chiến dịch nâng cao nhận thức là rất cần thiết để đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận nguồn tài nguyên quan trọng này.