In Western countries, it is polite to maintain eye
Giải thích
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: polite (a): lịch sự
A. rude (a): thô lỗ B. insecure (a): không an toàn
C. sociable (a): hòa đồng D. informal (a): không chính thức
=> rude >< polite
Tạm dịch: Ở các nước phương Tây, tương tác bằng mắt suốt cuộc giao tiếp được coi là lịch sự.
Đáp án: A