In this way, (8) ______, often reinforcing existing self-perceptions over time.
Đoạn 2 nêu ví dụ về người nhút nhát tránh nói trước đám đông, ngược lại người tự tin thì tham gia tích cực. Khoảng trống (8) đi sau cụm từ “In this way,” (Bằng cách này,) đòi hỏi một câu tổng kết bài học từ hai ví dụ trên. Cả 4 đáp án đều có chủ ngữ “self-schemas”, cần chọn đáp án bao quát đủ ý “nhận thức tình huống” và “cách phản ứng”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. lược đồ tự ngã định hình cách mọi người hiểu những trải nghiệm của họ trong các tình huống và bối cảnh khác nhau
(Thiếu yếu tố “hành vi/cách phản ứng”).
B. lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách các cá nhân cư xử dựa trên niềm tin của họ trong nhiều tình huống khác nhau
(Chỉ nhắc đến hành vi, thiếu việc “diễn giải tình huống”).
C. lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống
(Đầy đủ và bao quát cả hai khía cạnh: “diễn giải” - interpret, và “phản ứng” - respond, khớp hoàn hảo với 2 ví dụ nhút nhát và tự tin).
D. lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến hành vi tùy thuộc vào cách mọi người nhìn nhận bản thân trong các tình huống khác nhau (Hơi chung chung).
→ Đáp án C phản ánh đầy đủ hai vế của cơ chế tâm lý: cách bộ não diễn giải (interpret) và cách con người hành động (respond).
Chọn C.
→ In this way, self-schemas shape how individuals interpret experiences and influence how they respond in situations, often reinforcing existing self-perceptions over time.
Dịch nghĩa: Bằng cách này, lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống, thường xuyên củng cố những tự nhận thức hiện tại theo thời gian.