_____ in the past was less accessible, especially for women and the poor.
Giải thích
education
- Trong câu, động từ “to be” được chia là “was” → chỗ trống cần danh từ số ít/không đếm được làm chủ ngữ.
- Ngữ cảnh: Câu mô tả tính khả dụng của một khái niệm, hiện tượng đối với phụ nữ và người nghèo trong quá khứ.
→ Trong các từ được cho, “Education” = sự giáo dục, là danh từ chỉ khái niệm trừu tượng/không đếm được, phù hợp làm chủ ngữ khi đứng đầu câu và phù hợp ngữ cảnh.
Dịch: Trong quá khứ, giáo dục khó tiếp cận hơn, đặc biệt là đối với phụ nữ và người nghèo.