In the middle of our lunch, the phone rang. While they _____________________________________________________________.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: While they were having lunch, the phone rang.
While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ đơn)
Hướng dẫn dịch: Trong khi họ đang ăn trưa, chuông điện thoại reo.