In the last paragraph, fundamental is closest in meaning
Giải thích
Kiến thức về Từ đồng nghĩa
Dịch: Trong đoạn cuối, từ “fundamental” có nghĩa gần nhất với _______.
A. cơ bảnB. muộnC. bình thườngD. đầy hứa hẹn
Thông tin: Sport is a fundamental phase for a child who is learning. (Thể thao là một giai đoạn cơ bản đối với một đứa trẻ đang đi học.)
=> fundamental (adj) = basic (adj): nền tảng, cơ sở
Chọn A.