In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) ______.
Dịch nghĩa:
A. Mặc dù những tiến bộ trong công nghệ thiết bị đeo có thể làm dịch chuyển mối quan tâm của người tiêu dùng, chúng cũng mở ra cơ hội để các ngành công nghiệp mới xuất hiện
B. Thị trường thiết bị đeo nhiều khả năng sẽ thu hẹp trong những năm tới để các nhà sản xuất có thể tập trung cải tiến những thiết bị khác
C. Những giá trị truyền thống đang được xem xét lại trong khi các giá trị hiện đại ngày càng trở nên phổ biến thông qua các nền tảng số
D. Xu hướng này đang mở rộng sang các lĩnh vực mới với nhiều ứng dụng đầy triển vọng, cho phép theo dõi sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và giải trí
In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) ______.
(Trong tương lai, công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta. (22) ______.)
- Câu trước đó đã đưa ra dự đoán chung về tương lại của công nghệ thiết bị đeo: “wearable technology is expected to become even more integrated into our lives” (công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta), vì vậy cần điền vào chỗ trống một ý minh họa để cụ thể hóa dự đoán đó.
- Đáp án D phù hợp vì nó trực tiếp triển khai nội dung “integrated into our lives” bằng cách chỉ ra các lĩnh vực mới “education and entertainment” (giáo dục và giải trí), và nêu chức năng cụ thể như “real-time health monitoring and more interactive experiences” (theo dõi sức khỏe thời gian thực và trải nghiệm tương tác)
Thông tin: In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. The trend is expanding into new sectors with promising applications, allowing for real-time health monitoring and more interactive experiences in areas like education and entertainment.(Trong tương lai, công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta. Xu hướng này đang mở rộng sang các lĩnh vực mới với nhiều ứng dụng đầy triển vọng, cho phép theo dõi sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và giải trí.)
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) bringing about a revolution in personal fitness and health awareness. Devices like smartwatches and fitness trackers have become increasingly popular, providing users with easy access to information about their health and daily activities. One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, (7) became an instant success among fitness enthusiasts worldwide, and introduced a new way of tracking physical activity. Today, wearables are not limited to fitness alone, they have expanded to include smart clothing, augmented reality glasses, and even medical devices that monitor vital signs. Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) companies like Apple, Google, and Samsung have invested heavily in developing wearable technology. Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. (9) This plays an important role in monitoring their health regularly and preventing fatal diseases. In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) The trend is expanding into new sectors with promising applications, allowing for real-time health monitoring and more interactive experiences in areas like education and entertainment. | Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe. Các thiết bị như đồng hồ thông minh và vòng theo dõi sức khỏe ngày càng trở nên phổ biến, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận thông tin về sức khỏe và các hoạt động hằng ngày của mình. Một trong những thiết bị đeo ra đời sớm nhất và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, được ra mắt vào năm 2009, đã nhanh chóng đạt được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới, đồng thời mở ra một phương thức mới để theo dõi hoạt động thể chất. Ngày nay, thiết bị đeo không còn chỉ giới hạn trong lĩnh vực thể dục mà đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, bao gồm quần áo thông minh, kính thực tế tăng cường và thậm chí cả các thiết bị y tế có khả năng theo dõi các chỉ số sinh tồn. Nhận thấy tiềm năng trong việc tái định hình lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, truyền thông và khả năng tiếp cận dữ liệu cá nhân, các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ thiết bị đeo. Hơn nữa, các thiết bị đeo thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ, giúp người dùng đưa ra những lựa chọn sống lành mạnh hơn và cảnh báo sớm về các vấn đề sức khỏe. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe thường xuyên và ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm. Trong tương lai, công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta. Xu hướng này đang mở rộng sang các lĩnh vực mới với nhiều ứng dụng đầy triển vọng, cho phép theo dõi sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và giải trí. |