In rural areas, children begin primary _________ at six, though some start later due to long travel distances.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cụm từ "primary education" là một cụm danh từ cố định có nghĩa là "giáo dục tiểu học". Vị trí này cần một danh từ đứng sau tính từ "primary".
education (n): nền giáo dục, sự giáo dục.
Hướng dẫn dịch: Ở các vùng nông thôn, trẻ em bắt đầu giáo dục tiểu học lúc sáu tuổi, mặc dù một số trẻ bắt đầu muộn hơn do khoảng cách di chuyển dài.