In response to the growing crime rates, (34) ______.
Dịch nghĩa:
A. chính quyền địa phương đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn công cộng
B. an toàn công cộng phải được đặt lên hàng đầu trong các chính sách phát triển xã hội
C. công dân Mỹ đã phải sống trong tình trạng thiếu an toàn trong nhiều thập kỷ
D. những vấn đề liên quan đến bạo lực và tài sản vẫn là vấn đề cấp bách trong xã hội Mỹ
In response to the growing crime rates, (34) ______. These include community policing,
which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas.
(Để đối phó với tình trạng tội phạm gia tăng, (34) ______. Những biện pháp này bao gồm mô hình cảnh sát cộng đồng, giúp xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa cảnh sát và người dân, cũng như tăng cường giám sát ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)
→ Ta thấy cụm “In response to the growing crime rates” cho thấy câu cần điền phải nói về hành động hoặc biện pháp đã được thực hiện để đối phó với tội phạm. Đồng thời, câu sau bắt đầu bằng “These include…”, đại từ “These” dùng để thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc trước đó. Vì vậy, câu cần điền có chứa một từ số nhiều chỉ biện pháp.
→ Đáp án A phù hợp vì nói về việc chính quyền địa phương đã thực hiện những biện pháp để cải thiện an toàn công cộng, đồng thời nó chứa cụm “several measures” (nhiều biện pháp), tạo tiền đề để câu sau liệt kê các biện pháp cụ thể.
→ In response to the growing crime rates, local governments have taken several measures to improve public safety. These include community policing, which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas. (Để đối phó với tình trạng tội phạm gia tăng, chính quyền địa phương đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn công cộng. Những biện pháp này bao gồm mô hình cảnh sát cộng đồng, giúp xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa cảnh sát và người dân, cũng như tăng cường giám sát ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)
Chọn A.