In paragraph 2, what is the word “drain” closest in meaning to?
Giải thích
Đáp án đúng: B
Dịch: Trong đoạn 2, từ “drain” gần nghĩa nhất với từ nào?
A. lấp đầy B. mất C. tăng D. nhấn
Thông tin: Undoubtedly, many office workers spend a significant amount of time commuting, which can cause stress and drain energy. (Không còn nghi ngờ gì nữa, nhiều nhân viên văn phòng dành nhiều thời gian đi lại, điều này có thể gây căng thẳng và tiêu hao năng lượng.)