In paragraph 2, what is the word conventional closest in meaning
Giải thích
Kiến thức về Từ đồng nghĩa
Dịch: Trong đoạn 2, từ “conventional” gần nghĩa nhất với từ nào?
A. hiện đạiB. không quen thuộcC. truyền thốngD. kỹ thuật số
Thông tin:
“… as with conventional friendship networks, people tend to have around 5 close friends.” (…giống như các mạng lưới tình bạn thông thường, mọi người thường có khoảng 5 người bạn thân). Từ “conventional” trong ngữ cảnh này đề cập đến các mạng lưới bạn bè truyền thống, tức là những mạng lưới không dựa trên nền tảng trực tuyến hay mạng xã hội.
=> conventional = traditional (truyền thống)
Chọn C.