In paragraph 2, the word facilities can be replaced by A. buildings
Kiến thức về Từ đồng nghĩa
Dịch: Trong đoạn 2, từ “facilities” có thể được thay thế bằng _______.
A. các tòa nhà B. thiết bị C. các dịch vụ D. các tiện nghi
Thông tin:
“Public charging facilities will need to be as common as today’s gas stations. Public parking spots on the street or in commercial lots will need to be equipped with devices that allow drivers to charge their batteries while they stop, dine, or attend a concert.” (Các trạm sạc công cộng sẽ cần phải phổ biến như các trạm xăng ngày nay. Các trạm sạc công cộng sẽ cần phải phổ biến như các trạm xăng ngày nay. Các điểm đỗ xe công cộng trên đường phố hoặc trong các bãi đỗ xe thương mại sẽ cần được trang bị các thiết bị cho phép người lái xe sạc pin khi họ dừng lại, ăn uống hoặc tham dự một buổi hòa nhạc). Ở đây “facilities” không chỉ đơn thuần là các trạm sạc, mà còn là các dịch vụ và thiết bị được thiết kế để cung cấp sự tiện lợi cho người sử dụng xe điện. Nói cách khác, “facilities” mang ý nghĩa là những tiện nghi, những thứ giúp cho việc sử dụng xe điện trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.
=> facilities = amenities (các tiện nghi)
Chọn D.