In paragraph 2, the word “bill” can be replaced by
Giải thích
Kiến thức về Từ đồng nghĩa
Dịch: Trong đoạn 2, từ “bill” có thể được thay thế bằng _______.
A. hóa đơnB. bản tinC. bản tuyên ngônD. đề xuất/dự luật
Thông tin:
- “On the same day that the domestic abuse bill received its second reading in parliament…” (Cùng ngày mà dự luật về lạm dụng gia đình được đọc lần thứ hai tại quốc hội…). Trong ngữ cảnh này, “bill” được sử dụng để chỉ một văn bản đề xuất luật pháp đang được xem xét bởi cơ quan lập pháp => bill = proposal (đề xuất/dự luật).
Chọn D.