In paragraph 2, the phrase “this shift” refers to ____________.
Ở đoạn 2, cụm từ “this shift” chỉ ____________.
A. sự phát triển của các chip GPU mạnh mẽ hơn bởi các công ty như Nvidia và AMD dành cho việc sử dụng AI.
B. sự thay đổi từ việc huấn luyện AI thỉnh thoảng mới diễn ra sang việc AI hoạt động liên tục trên nhiều ứng dụng.
C. sự chuyển đổi từ việc AI được sử dụng cho nghiên cứu sang được sử dụng cho mục đích thương mại.
D. sự chuyển dịch từ việc chạy các tính toán AI trên máy cục bộ sang các trung tâm dữ liệu đám mây quy mô lớn.
Thông tin: Modern AI models don't just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant...
(Các mô hình AI hiện đại không chỉ được huấn luyện một lần; chúng hoạt động liên tục, cung cấp sức mạnh cho các chatbot, công cụ tìm kiếm và các tác nhân tự trị. Sự chuyển dịch này đã khiến AI trở thành một thiết bị tiêu thụ liên tục...)
→ this shift = the change from AI training occasionally to AI operating continuously across multiple applications.
Chọn B.