In my ________, I often have a bag of crisps or maybe a small bag of nuts. (lunch)
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Sau tính từ sở hữu “my” (của tôi) cần một danh từ
lunch (n): bữa ăn trưa
=> lunchbox (n): hộp cơm trưa
In my lunchbox, I often have a bag of crisps or maybe a small bag of nuts.
(Trong hộp cơm trưa của tôi, tôi thường có một túi khoai tây chiên giòn hoặc có thể là một túi nhỏ các loại hạt.)
Đáp án: lunchbox