In many countries, the wealthiest 1% of the population now controls a (10) ______ share of national wealth.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. disillusioned /ˌdɪsɪˈluːʒnd/ (adj): thất vọng, vỡ mộng (miêu tả cảm xúc con người)
B. hysterical /hɪ'sterɪkl/ (adj): quá kích động, cuồng loạn (miêu tả cảm xúc con người)
C. disproportionate /ˌdɪsprəˈpɔːʃənət/ (adj): không cân đối, không cân xứng
D. confrontational /ˌkɒnfrʌnˈteɪʃənl/ (adj): có xu hướng giải quyết vấn đề một cách hung hăng; thù địch, hay tranh cãi (miêu tả cảm xúc con người)
Dịch: Ở nhiều quốc gia, 1% dân số giàu nhất hiện nay nắm giữ phần lớn tài sản quốc gia.
Chọn C.